electron gun

Học thuật
Thân thiện
electron gun

An electron gun fires a focused beam inside a vacuum tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng phát xạ điện tử: Một thiết bị trong các ống chân không (như ống tia âm cực, kính hiển vi điện tử) tạo ra một chùm electron hẹp, tập trung. bao gồm một cathode (âm cực) để phát xạ electron các bộ phận tĩnh điện hoặc điện từ để hội tụ chùm tia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The electron gun in an old television tube shoots electrons at the phosphor screen to create an image. (Súng phát xạ điện tử trong ống tivi bắn các electron vào màn hình phosphor để tạo ra hình ảnh.)
    • A high-precision electron gun is crucial for the resolution of a scanning electron microscope. (Một súng phát xạ điện tử độ chính xác cao yếu tố then chốt cho độ phân giải của kính hiển vi điện tử quét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thermionic electron gun": Súng phát xạ điện tử nhiệt điện, sử dụng nguyên phát xạ nhiệt electron từ cathode nung nóng.

    • Most traditional cathode-ray tubes use a thermionic electron gun. (Hầu hết các ống tia âm cực truyền thống sử dụng súng phát xạ điện tử nhiệt điện.)
  • "Field emission electron gun": Súng phát xạ điện tử phát xạ trường, tạo ra chùm electron bằng cách áp dụng điện trường rất mạnh.

    • Field emission electron guns provide a brighter and more coherent electron beam for advanced microscopy. (Súng phát xạ điện tử phát xạ trường cung cấp chùm electron sáng hơn đồng nhất hơn cho kính hiển vi tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Electron beam (n): Chùm tia điện tử. Đây sản phẩm đầu ra của súng phát xạ điện tử.

    • The electron beam is deflected by magnetic coils to scan the sample. (Chùm tia điện tử bị lệch hướng bởi các cuộn dây từ để quét mẫu vật.)
  • Cathode-ray tube (CRT) (n): Ống tia âm cực. Một thiết bị sử dụng súng phát xạ điện tử làm thành phần cốt lõi.

    • Old computer monitors and televisions were built around a cathode-ray tube. (Các màn hình máy tính tivi được xây dựng xung quanh một ống tia âm cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Electron emitter (n): Thiết bị phát xạ điện tử. (Thuật ngữ chung hơn, có thể không bao gồm hệ thống hội tụ).
  • Beam source (n): Nguồn phát chùm tia. (Thuật ngữ rộng, có thể chỉ các nguồn phát chùm hạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)

electron gun

An electron gun fires a focused beam inside a vacuum tube.

Noun
  1. súng phát xạ điện tử